04.39350139
04.39350138
04.39350158

Danh sách các sân bay ở ...

 

STT

Tên sân bay

Mã ICAO/IATA

Tỉnh

Số đường băng

Loại đường băng

1

Sân bay Côn Đảo

VVCS/VCS

Bà Rịa-Vũng Tàu

1

nhựa đường

2

Sân bay Phù Cát

VVPC/UIH

Bình Định

1

bê tông

3

Sân bay Cà Mau

VVCM/CAH

Cà Mau

1

nhựa đường

4

Sân bay quốc tế Cần Thơ

VVCT/VCA

Cần Thơ

1

nhựa đường

5

Sân bay Buôn Ma Thuột

VVBM/BMV

Đắk Lắk

1

nhựa đường

6

Sân bay quốc tế Đà Nẵng

VVDN/DAD

Đà Nẵng

2

bê tông

7

Sân bay Điện Biên Phủ

VVDB/DIN

Điện Biên

1

bê tông

8

Sân bay Pleiku

VVPK/PXU

Gia Lai

1

nhựa đường

9

Sân bay Cát Bi

VVCI/HPH

Hải Phòng

1

nhựa đường

10

Sân bay quốc tế Nội Bài

VVVV/HAN

Hà Nội

2

bê tông

11

Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất

VVTS/SGN

Thành phố Hồ Chí Minh

2

bê tông

12

Sân bay quốc tế Cam Ranh

VVCR/CXR

Khánh Hòa

1

bê tông

13

Sân bay Rạch Giá

VVRG/VKG

Kiên Giang

1

nhựa đường

14

Sân bay quốc tế Phú Quốc

VVPQ/PQC

Kiên Giang

1

nhựa đường

15

Sân bay Liên Khương

VVDL/DLI

Lâm Đồng

2

nhựa đường

16

Sân bay Vinh

VVVH/VII

Nghệ An

1

nhựa đường

17

Sân bay Tuy Hòa

TBB

Phú Yên

2

bê tông + nhựa đường

18

Sân bay Đồng Hới

VDH

Quảng Bình

1

bê tông

19

Sân bay quốc tế Chu Lai

VVCA/VCL

Quảng Nam

3

bê tông

20

Sân bay Nà Sản

VVNS/SQH

Sơn La

1

nhựa đường

21

Sân bay quốc tế Phú Bài

VVPB/HUI

Thừa Thiên - Huế

1

nhựa đường